遺芬餘榮 yí fēn yú róng · di phân dư vinh Hán Việt: di phân dư vinh · Pinyin: yí fēn yú róng Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 芬 (phân) + 餘 (dư) + 榮 (vinh)Pinyinyí fēn yú róngHán Việtdi phân dư vinhCấu tạo遺 + 芬 + 餘 + 榮 · di + phân + dư + vinh nghĩa thành phần: di + phân + dư + vinh