遺芳餘烈 yí fāng yú liè · di phương dư liệt Hán Việt: di phương dư liệt · Pinyin: yí fāng yú liè Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 芳 (phương) + 餘 (dư) + 烈 (liệt)Pinyinyí fāng yú lièHán Việtdi phương dư liệtCấu tạo遺 + 芳 + 餘 + 烈 · di + phương + dư + liệt nghĩa thành phần: di + phương + dư + liệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 前人所留下的美好教化與功業。也作「遺風餘烈」。