遺訓可秉

yí xùn kě bǐng di huấn khả bỉnh

Hán Việt: di huấn khả bỉnh · Pinyin: yí xùn kě bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (huấn) + (khả) + (bỉnh)