遺誡 yí jiè·di giới Hán Việt: di giới · Pinyin: yí jiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"遗戒"。 2.犹遗嘱。 3.指前人遗下的训诫。 Cấu tạo: 遺 (di) + 誡 (giới)Pinyinyí jièHán Việtdi giớiCấu tạo遺 + 誡 · di + giới nghĩa thành phần: di + giới Nghĩa ViệtCihui (雜語)遺於後人之教誡也。唐僧傳道安曰:「作遺誡九章以訓門人。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa誡勸 · 誡罰 · 誡門 · 誡命 · 遗业 · 遺書 · 遗事 · 遺產