遺貌取神 yí mào qǔ shén · di mạo thủ thần Hán Việt: di mạo thủ thần · Pinyin: yí mào qǔ shén Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 貌 (mạo) + 取 (thủ) + 神 (thần)Pinyinyí mào qǔ shénHán Việtdi mạo thủ thầnCấu tạo遺 + 貌 + 取 + 神 · di + mạo + thủ + thần nghĩa thành phần: di + mạo + thủ + thần