遺蹟江湖 di tích giang hồ Hán Việt: di tích giang hồ Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 蹟 (tích) + 江 (giang) + 湖 (hồ)Hán Việtdi tích giang hồCấu tạo遺 + 蹟 + 江 + 湖 · di + tích + giang + hồ nghĩa thành phần: di + tích + giang + hồ Nghĩa EngCihui 遺跡江湖 íjìjiānghú f.e. 1. go away from home and roam about the world 2. retire to a lake district