遺鈿墜舄 yí diàn zhuì xì · di điền trụy tích Hán Việt: di điền trụy tích · Pinyin: yí diàn zhuì xì Tổng quan Cấu tạo: 遺 (di) + 鈿 (điền) + 墜 (trụy) + 舄 (tích)Pinyinyí diàn zhuì xìHán Việtdi điền trụy tíchCấu tạo遺 + 鈿 + 墜 + 舄 · di + điền + trụy + tích nghĩa thành phần: di + điền + trụy + tích