遼寧大鼓 liáo níng dà gǔ · liêu ninh đại cổ Hán Việt: liêu ninh đại cổ · Pinyin: liáo níng dà gǔ Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 寧 (ninh) + 大 (đại) + 鼓 (cổ)Pinyinliáo níng dà gǔHán Việtliêu ninh đại cổCấu tạo遼 + 寧 + 大 + 鼓 · liêu + ninh + đại + cổ nghĩa thành phần: liêu + ninh + đại + cổ