遼東歸鶴 liáo dōng guī hè · liêu đông quy hạc Hán Việt: liêu đông quy hạc · Pinyin: liáo dōng guī hè Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 東 (đông) + 歸 (quy) + 鶴 (hạc)Pinyinliáo dōng guī hèHán Việtliêu đông quy hạcCấu tạo遼 + 東 + 歸 + 鶴 · liêu + đông + quy + hạc nghĩa thành phần: liêu + đông + quy + hạc