辽西走廊 liêu tây tẩu lang Hán Việt: liêu tây tẩu lang Tổng quan Cấu tạo: 辽 (liêu) + 西 (tây) + 走 (tẩu) + 廊 (lang)Hán Việtliêu tây tẩu langCấu tạo辽 + 西 + 走 + 廊 · liêu + tây + tẩu + lang nghĩa thành phần: liêu + tây + tẩu + lang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 位於河北省山海關和遼寧省錦州間的地帶。沿遼東灣而行,負山面海,呈狹長形的海岸平原,是華北通往東北的交通要道。有北寧鐵路(今大陸地區將北寧鐵路與中長鐵路南段合稱為京哈鐵路)經此。