遼門之鶴 liáo mén zhī hè · liêu môn chi hạc Hán Việt: liêu môn chi hạc · Pinyin: liáo mén zhī hè Tổng quan Cấu tạo: 遼 (liêu) + 門 (môn) + 之 (chi) + 鶴 (hạc)Pinyinliáo mén zhī hèHán Việtliêu môn chi hạcCấu tạo遼 + 門 + 之 + 鶴 · liêu + môn + chi + hạc nghĩa thành phần: liêu + môn + chi + hạc