遽下結論

cự hạ kết luận

Hán Việt: cự hạ kết luận

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (hạ) + (kết) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遽下結論 ùxià jiélùn v.o. pass judgment hastily