遽然變色 cự nhiên biến sắc Hán Việt: cự nhiên biến sắc Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 然 (nhiên) + 變 (biến) + 色 (sắc)Hán Việtcự nhiên biến sắcCấu tạo遽 + 然 + 變 + 色 · cự + nhiên + biến + sắc nghĩa thành phần: cự + nhiên + biến + sắc Nghĩa EngCihui 遽然變色 ùránbiànsè f.e. suddenly change countenance