遽返道山 cự phản đạo san Hán Việt: cự phản đạo san Tổng quan Cấu tạo: 遽 (cự) + 返 (phản) + 道 (đạo) + 山 (san)Hán Việtcự phản đạo sanCấu tạo遽 + 返 + 道 + 山 · cự + phản + đạo + san nghĩa thành phần: cự + phản + đạo + san Nghĩa EngCihui 遽返道山 ùfǎndàoshān f.e. die suddenly/unexpectedly