避不作答 tị bất tác đáp Hán Việt: tị bất tác đáp Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 不 (bất) + 作 (tác) + 答 (đáp)Hán Việttị bất tác đápCấu tạo避 + 不 + 作 + 答 · tị + bất + tác + đáp nghĩa thành phần: tị + bất + tác + đáp Nghĩa EngCihui 避不作答 ìbuzuòdá v.p. evade an answer