避世朝廷 bì shì cháo tíng · tị thế triêu đình Hán Việt: tị thế triêu đình · Pinyin: bì shì cháo tíng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 世 (thế) + 朝 (triêu) + 廷 (đình)Pinyinbì shì cháo tíngHán Việttị thế triêu đìnhCấu tạo避 + 世 + 朝 + 廷 · tị + thế + triêu + đình nghĩa thành phần: tị + thế + triêu + đình