避世牆東 bì shì qiáng dōng · tị thế tường đông Hán Việt: tị thế tường đông · Pinyin: bì shì qiáng dōng Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 世 (thế) + 牆 (tường) + 東 (đông)Pinyinbì shì qiáng dōngHán Việttị thế tường đôngCấu tạo避 + 世 + 牆 + 東 · tị + thế + tường + đông nghĩa thành phần: tị + thế + tường + đông