避世金門 bì shì jīn mén · tị thế kim môn Hán Việt: tị thế kim môn · Pinyin: bì shì jīn mén Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 世 (thế) + 金 (kim) + 門 (môn)Pinyinbì shì jīn ménHán Việttị thế kim mônCấu tạo避 + 世 + 金 + 門 · tị + thế + kim + môn nghĩa thành phần: tị + thế + kim + môn