避世金門

bì shì jīn mén tị thế kim môn

Hán Việt: tị thế kim môn · Pinyin: bì shì jīn mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thế) + (kim) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以之比喻身为朝官而逃避世务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"避世金马"。