避世金馬 bì shì jīn mǎ · tị thế kim mã Hán Việt: tị thế kim mã · Pinyin: bì shì jīn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 世 (thế) + 金 (kim) + 馬 (mã)Pinyinbì shì jīn mǎHán Việttị thế kim mãCấu tạo避 + 世 + 金 + 馬 · tị + thế + kim + mã nghĩa thành phần: tị + thế + kim + mã