避井入坎
tị tỉnh nhập khảm
Hán Việt: tị tỉnh nhập khảm · Pinyin: bì jǐng rù kǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻躲过一害,又受一害。同“避坑落井”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"避坑落井"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻躲过一害,又受一害。同避坑落井”。
Hán Việt: tị tỉnh nhập khảm · Pinyin: bì jǐng rù kǎn