避俗趨新 bì sú qū xīn · tị tục xu tân Hán Việt: tị tục xu tân · Pinyin: bì sú qū xīn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 俗 (tục) + 趨 (xu) + 新 (tân)Pinyinbì sú qū xīnHán Việttị tục xu tânCấu tạo避 + 俗 + 趨 + 新 · tị + tục + xu + tân nghĩa thành phần: tị + tục + xu + tân