避免借債 tị miễn tá trái Hán Việt: tị miễn tá trái Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 免 (miễn) + 借 (tá) + 債 (trái)Hán Việttị miễn tá tráiCấu tạo避 + 免 + 借 + 債 · tị + miễn + tá + trái nghĩa thành phần: tị + miễn + tá + trái