避免衝突 bì miǎn chōng tú · tị miễn xung đột Hán Việt: tị miễn xung đột · Pinyin: bì miǎn chōng tú Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 免 (miễn) + 衝 (xung) + 突 (đột)Pinyinbì miǎn chōng túHán Việttị miễn xung độtCấu tạo避 + 免 + 衝 + 突 · tị + miễn + xung + đột nghĩa thành phần: tị + miễn + xung + đột