避其銳氣

bì qí ruì qì tị kì duệ khí

Hán Việt: tị kì duệ khí · Pinyin: bì qí ruì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (kì) + (duệ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其:他的;锐气:勇猛的气势。避开敌人的旺盛气势,等敌人疲惫松懈时再狠狠打击。