避涼附炎

bì liáng fù yán tị lương phụ viêm

Hán Việt: tị lương phụ viêm · Pinyin: bì liáng fù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (lương) + (phụ) + (viêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指疏远避开无权势者,亲热攀附有权势者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓疏远避开无权势者,亲热攀附有权势者。