避凶就吉

bì xiōng jiù jí tị hung tựu cát

Hán Việt: tị hung tựu cát · Pinyin: bì xiōng jiù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hung) + (tựu) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 避開凶險,尋求吉祥。《三國演義》第一○六回:「主公宜避凶就吉,不可輕舉妄動。」也作「避凶趨吉」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避:避开;就:趋。指避开祸害而趋向吉利。