避凶趨吉

bì xiōng qū jí tị hung xu cát

Hán Việt: tị hung xu cát · Pinyin: bì xiōng qū jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hung) + (xu) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 躲避凶險,追求吉利。明.沈鯨《雙珠記》第二一齣:「想伊必是大仙,休咎事曾經明辨,論避凶趨吉,誰人當自先。」也作「避凶就吉」。

Eng

  • Cihui 避凶趨吉 ìxiōngqūjí f.e. avoid impending trouble and seek good luck