避匿
tị nặc
Hán Việt: tị nặc · Pinyin: bì nì
Tổng quan
giấu giếm; che đậy。躲避;藏匿。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấu giếm; che đậy。躲避;藏匿。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 躲避、隱匿。《史記.卷八一.廉頗藺相如傳》:「已而相如出,望見廉頗,相如引車避匿。」《楚辭.東方朔.七諫.謬諫》:「直士隱而避匿兮,讒諛登乎明堂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 躲避;躲藏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.躲避;躲藏。