避嫌守義 bì xián shǒu yì · tị hiềm thủ nghĩa Hán Việt: tị hiềm thủ nghĩa · Pinyin: bì xián shǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 嫌 (hiềm) + 守 (thủ) + 義 (nghĩa)Pinyinbì xián shǒu yìHán Việttị hiềm thủ nghĩaCấu tạo避 + 嫌 + 守 + 義 · tị + hiềm + thủ + nghĩa nghĩa thành phần: tị + hiềm + thủ + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫌:嫌疑;守义:保守道义。避开嫌疑,保守道义。