避害就利

bì hài jiù lì tị hại tựu lợi

Hán Việt: tị hại tựu lợi · Pinyin: bì hài jiù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (hại) + (tựu) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 就:接近、走向。躲开有害的,接近有利的条件。
  • Tân Hoa Tự Điển 就接近、走向。躲开有害的,接近有利的条件。