避寢損膳 bì qǐn sǔn shàn · tị tẩm tổn thiện Hán Việt: tị tẩm tổn thiện · Pinyin: bì qǐn sǔn shàn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 寢 (tẩm) + 損 (tổn) + 膳 (thiện)Pinyinbì qǐn sǔn shànHán Việttị tẩm tổn thiệnCấu tạo避 + 寢 + 損 + 膳 · tị + tẩm + tổn + thiện nghĩa thành phần: tị + tẩm + tổn + thiện