避塵外衣 bì chén wài yī · tị trần ngoại y Hán Việt: tị trần ngoại y · Pinyin: bì chén wài yī Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 塵 (trần) + 外 (ngoại) + 衣 (y)Pinyinbì chén wài yīHán Việttị trần ngoại yCấu tạo避 + 塵 + 外 + 衣 · tị + trần + ngoại + y nghĩa thành phần: tị + trần + ngoại + y