避開某物 tị khai mỗ vật Hán Việt: tị khai mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 開 (khai) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việttị khai mỗ vậtCấu tạo避 + 開 + 某 + 物 · tị + khai + mỗ + vật nghĩa thành phần: tị + khai + mỗ + vật