避開注意 tị khai chú ý Hán Việt: tị khai chú ý Tổng quan xem escape Cấu tạo: 避 (tị) + 開 (khai) + 注 (chú) + 意 (ý)Hán Việttị khai chú ýCấu tạo避 + 開 + 注 + 意 · tị + khai + chú + ý nghĩa thành phần: tị + khai + chú + ý Nghĩa ViệtCihui xem escape