避強打弱
tị cường đả nhược
Hán Việt: tị cường đả nhược · Pinyin: bì qiáng dǎ ruò
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 避強打弱 ìqiángdǎruò f.e. evade the strong and attack the weak
Hán Việt: tị cường đả nhược · Pinyin: bì qiáng dǎ ruò