避強擊惰 bì qiáng jī duò · tị cường kích nọa Hán Việt: tị cường kích nọa · Pinyin: bì qiáng jī duò Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 強 (cường) + 擊 (kích) + 惰 (nọa)Pinyinbì qiáng jī duòHán Việttị cường kích nọaCấu tạo避 + 強 + 擊 + 惰 · tị + cường + kích + nọa nghĩa thành phần: tị + cường + kích + nọa