避彈工事 tị đạn công sự Hán Việt: tị đạn công sự Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 彈 (đạn) + 工 (công) + 事 (sự)Hán Việttị đạn công sựCấu tạo避 + 彈 + 工 + 事 · tị + đạn + công + sự nghĩa thành phần: tị + đạn + công + sự