避強打弱

bì qiáng dǎ ruò tị cường đả nhược

Hán Việt: tị cường đả nhược · Pinyin: bì qiáng dǎ ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (cường) + (đả) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事用语。在运动战中避开敌人的精锐部队而专拣疲弱的打。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"避强击弱"。

Eng

  • Cihui 避強打弱 ìqiángdǎruò f.e. evade the strong and attack the weak