避影匿形

bì yǐng nì xíng tị ảnh nặc hình

Hán Việt: tị ảnh nặc hình · Pinyin: bì yǐng nì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (ảnh) + (nặc) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐蔽起来,不露形迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"避影敛迹"。