避影斂跡 bì yǐng liǎn jì · tị ảnh liễm tích Hán Việt: tị ảnh liễm tích · Pinyin: bì yǐng liǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 影 (ảnh) + 斂 (liễm) + 跡 (tích)Pinyinbì yǐng liǎn jìHán Việttị ảnh liễm tíchCấu tạo避 + 影 + 斂 + 跡 · tị + ảnh + liễm + tích nghĩa thành phần: tị + ảnh + liễm + tích