避暑別墅

tị thử biệt thự

Hán Việt: tị thử biệt thự

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thử) + (biệt) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 避暑別墅 ìshǔ biéshù n. summer house M:⁴zuò