避暑勝地

tị thử thắng địa

Hán Việt: tị thử thắng địa

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (thử) + (thắng) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 適合避開暑氣的優美地方。如:「碧瑤是菲律賓有名的避暑勝地。」

Eng

  • Cihui 避暑勝地 ìshǔ shèngdì p.w. summer resort M:¹ge/chù