避朝損膳 bì cháo sǔn shàn · tị triêu tổn thiện Hán Việt: tị triêu tổn thiện · Pinyin: bì cháo sǔn shàn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 朝 (triêu) + 損 (tổn) + 膳 (thiện)Pinyinbì cháo sǔn shànHán Việttị triêu tổn thiệnCấu tạo避 + 朝 + 損 + 膳 · tị + triêu + tổn + thiện nghĩa thành phần: tị + triêu + tổn + thiện