避朝變服 bì cháo biàn fú · tị triêu biến phục Hán Việt: tị triêu biến phục · Pinyin: bì cháo biàn fú Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 朝 (triêu) + 變 (biến) + 服 (phục)Pinyinbì cháo biàn fúHán Việttị triêu biến phụcCấu tạo避 + 朝 + 變 + 服 · tị + triêu + biến + phục nghĩa thành phần: tị + triêu + biến + phục