避殿減膳 bì diàn jiǎn shàn · tị điện giảm thiện Hán Việt: tị điện giảm thiện · Pinyin: bì diàn jiǎn shàn Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 殿 (điện) + 減 (giảm) + 膳 (thiện)Pinyinbì diàn jiǎn shànHán Việttị điện giảm thiệnCấu tạo避 + 殿 + 減 + 膳 · tị + điện + giảm + thiện nghĩa thành phần: tị + điện + giảm + thiện