避涼附炎 bì liáng fù yán · tị lương phụ viêm Hán Việt: tị lương phụ viêm · Pinyin: bì liáng fù yán Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 涼 (lương) + 附 (phụ) + 炎 (viêm)Pinyinbì liáng fù yánHán Việttị lương phụ viêmCấu tạo避 + 涼 + 附 + 炎 · tị + lương + phụ + viêm nghĩa thành phần: tị + lương + phụ + viêm