避溺山隅

bì nì shān yú tị nịch san ngung

Hán Việt: tị nịch san ngung · Pinyin: bì nì shān yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (nịch) + (san) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指防止淹死而躲入山隅。表示远远回避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓防止淹死而躲入山隅。表示远远回避。