避煩鬥捷 bì fán dòu jié · tị phiền đấu tiệp Hán Việt: tị phiền đấu tiệp · Pinyin: bì fán dòu jié Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 煩 (phiền) + 鬥 (đấu) + 捷 (tiệp)Pinyinbì fán dòu jiéHán Việttị phiền đấu tiệpCấu tạo避 + 煩 + 鬥 + 捷 · tị + phiền + đấu + tiệp nghĩa thành phần: tị + phiền + đấu + tiệp