避瓜防李 bì guā fáng lǐ · tị qua phòng lí Hán Việt: tị qua phòng lí · Pinyin: bì guā fáng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 避 (tị) + 瓜 (qua) + 防 (phòng) + 李 (lí)Pinyinbì guā fáng lǐHán Việttị qua phòng líCấu tạo避 + 瓜 + 防 + 李 · tị + qua + phòng + lí nghĩa thành phần: tị + qua + phòng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示避免嫌疑。Tân Hoa Tự Điển 1.见"避李嫌瓜"。